LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here

1. Khái niệm hạn mức tín dụng

Hạn mức tín dụng của một tổ chức tín dụng có thể được coi là giới hạn cho vay tối đa của nó. Là mức dư nợ cho vay, hay mức dư nợ tối đa tại một thời điểm nhất định. Và việc này thường vào cuối quý hoặc cuối năm được quy định trong kế hoạch tín dụng của ngân hàng.

Ngân hàng sẽ quyết định hạn mức tín dụng dựa trên lịch sử tín dụng, thu nhập hàng tháng hoặc tài sản thế chấp của khách hàng và uy tín tại thời điểm xét duyệt.

Hạn mức thẻ tín dụng của bạn là số tiền tối đa bạn có thể chi tiêu trên thẻ tín dụng mà không bị phạt. Nếu bạn thanh toán nhiều hơn mức tối đa của thẻ, ngân hàng hoặc tổ chức tín dụng sẽ tính thêm phí cho bạn. Tùy vào mục đích sử dụng mà mỗi loại thẻ tín dụng sẽ có hạn mức khác nhau.

Hạn mức tín dụng là hạn mức cho vay tối đa trong hoạt động của tổ chức tín dụng; dư nợ cho vay hoặc mức dư nợ tối đa tại một thời điểm cụ thể, thường là cuối quý hoặc cuối năm được quy định trong kế hoạch tín dụng của ngân hàng.

Hạn mức tín dụng là gì? Phân loại và các điều kiện về hạn mức tín dụng

2. Các trường hợp áp dụng hạn mức tín dụng

Hạn mức tín dụng phải được áp dụng trong hai trường hợp khi tổ chức tín dụng cho vay:

– Để bắt đầu, giới hạn tín dụng được thiết lập bởi pháp luật; tổ chức tín dụng chỉ được cho một khách hàng vay trong giới hạn cho phép. Nhà nước quy định giới hạn này nhằm đảm bảo an toàn cho hoạt động tín dụng. Ở các nước, hạn mức tín dụng được quy định căn cứ vào mức độ an toàn của tổ chức tín dụng và yêu cầu quản lý của Nhà nước.

– Thứ hai, hạn mức tín dụng do tổ chức tín dụng và khách hàng thoả thuận trong hợp đồng tín dụng phù hợp với hạn mức pháp luật quy định và được duy trì trong một thời gian xác định. Tổ chức tín dụng phải bảo lãnh cho khách hàng vay theo từng kỳ hạn trên cơ sở hạn mức tín dụng đã thỏa thuận.

3. Phân loại hạn mức tín dụng

Hạn mức tín dụng được phân thành hai loại:

a) Hạn mức tín dụng cuối kỳ là dư nợ kế hoạch tối đa đến cuối kỳ nhưng không được lớn hơn dư nợ thực vay cuối kỳ.

b) Hạn mức tín dụng trung hạn là khoản bổ sung cho hạn mức tín dụng cuối kỳ trong trường hợp hoạt động sản xuất kinh doanh của bên đi vay không thường xuyên và có nhu cầu vay vượt quá hạn mức tín dụng cuối kỳ. Hạn mức tín dụng này là số chênh lệch giữa số dư cho vay cao nhất trong kỳ và số dư cho vay cuối kỳ, do đó số tiền vay thêm này phải được trả dần trong kỳ để đảm bảo số dư thực tế cuối kỳ khớp với nhau.

Hạn mức tín dụng là gì? Phân loại và các điều kiện về hạn mức tín dụng

4. Điều kiện cấp hạn mức tín dụng

Sẽ có các điều kiện khác nhau tùy thuộc vào ngân hàng, nhưng sau đây là những điều kiện chính:

– Doanh nghiệp trong nước đã hoạt động từ 12 tháng trở lên kể từ khi đăng ký. Ngoài ra, có được xác nhận địa phương về thời gian kinh doanh thực tế từ 12 tháng trước.

– Ngành nghề đăng ký kinh doanh phù hợp với mục đích vay vốn, phương án kinh doanh…

– Có phương án kinh doanh khả thi, năng lực tài chính đầy đủ, nguồn trả nợ rõ ràng.

– Có tài sản thế chấp có giá trị đảm bảo cho khoản vay.

– Không có nợ xấu tại bất kỳ ngân hàng, tổ chức tín dụng nào.

5. Hạn mức tín dụng phụ thuộc vào những yếu tố

– Lương khách hàng chuyển/nhận tiền mặt

– Dựa vào giá trị sổ tiết kiệm, xe, bảo hiểm nếu mở thẻ tín dụng theo các hình thức này (tối đa 70-90% giá trị)

– Các hệ thống ngân hàng uy tín khác đã cấp hạn mức tín dụng.

– Số lượng và thời gian khách hàng giao dịch tại hệ thống ngân hàng mở thẻ

– Hạn mức còn lại của khoản vay tín chấp, thế chấp được ngân hàng chấp thuận.

6. Thay đổi hạn mức tín dụng

* Điều kiện thay đổi giới hạn:

Thu nhập:

– Khi làm thủ tục mở thẻ, bạn phải chứng minh với ngân hàng nguồn thu nhập hiện tại của bạn cao hơn hay thấp hơn để được duyệt tăng hoặc giảm hạn mức thẻ.

– Ngoài ra, bạn phải chứng minh với ngân hàng rằng bạn sở hữu các tài sản có giá trị khác như sổ tiết kiệm, hợp đồng bảo hiểm nhân thọ, v.V.

Xây dựng lịch sử tín dụng tốt:

– Trả nợ đúng hạn và với ngân hàng.

– Chỉ sử dụng thẻ tín dụng vào những mục đích chính đáng.

– Hạn chế rút tiền mặt thẻ tín dụng.

– Hạn chế số lượng thẻ tín dụng được giữ bởi cùng một ngân hàng.

– Nếu bạn có nợ hoặc thanh toán đúng hạn mọi lúc

– Luôn kiểm soát chi tiêu, tránh phát sinh nợ mới.

* Thủ tục thay đổi hạn mức

Thủ tục yêu cầu gia hạn hoặc giảm thời hạn thẻ tín dụng rất đơn giản:

– Khách hàng chỉ phải điền vào mẫu yêu cầu tăng hạn mức tín dụng.

– Phô tô thỏa ước lao động gần nhất.

– Sao kê lương có xác nhận của ngân hàng 3 tháng gần nhất.

Khi ngân hàng nhận đủ bộ hồ sơ sẽ xét duyệt hạn mức tín dụng mới cho bạn. Khách hàng đặt cọc thẻ tín dụng chỉ cần mang thêm một khoản đặt cọc. Điền vào biểu mẫu yêu cầu giảm giới hạn thẻ tín dụng sau đó.

* Thay đổi hạn mức tín dụng của bạn:

Khách hàng có thể tăng hoặc giảm hạn mức bằng cách đến ngân hàng mở thẻ và thực hiện các thao tác sau:

Bước 1: Đến chi nhánh hoặc phòng giao dịch gần nhất của ngân hàng.

Bước 2: Đến quầy giao dịch và xuất trình giấy tờ tùy thân.

Bước 3: Yêu cầu nhân viên tăng hoặc giảm hạn mức của mình.

Bước 4: Giao dịch viên sẽ kiểm tra và xác nhận hồ sơ.

Bước 5: Thống nhất điều chỉnh thời hạn cho khách hàng theo đúng quy định.

Hiện một số ngân hàng cung cấp dịch vụ tự động tăng, giảm hạn mức thẻ khi thẻ hoạt động trên 6 tháng, dựa trên tần suất sử dụng thẻ và dư nợ trên thẻ. Do đó, trong mọi trường hợp, khách hàng phải duy trì lịch sử tín dụng tốt với ngân hàng bằng cách luôn thanh toán số tiền tối thiểu, thường là 5% tổng số nợ của tháng trước, đúng hạn để dễ dàng yêu cầu tăng hạn mức.

Hạn mức tín dụng cho khách hàng mới của ngân hàng hiện nay sẽ gấp 2-3 lần lương. Một số ngân hàng có hạn mức cao hơn, khoảng 4-6 lần thu nhập hàng tháng, đồng thời cũng nhanh chóng nâng hạn mức khi phát hành thẻ tín dụng.

Home

- A word from our sposor -

spot_img

Hạn mức tín dụng là gì? Phân loại và các điều kiện về hạn mức tín dụng